55

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm

Các yếu tố tiền xét nghiệm và tác động đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm

Trong hoạt động xét nghiệm y khoa, độ chính xác của kết quả không chỉ phụ thuộc vào máy móc hay kỹ thuật phân tích trong phòng xét nghiệm. Trên thực tế, kết quả có thể bị chi phối bởi hàng loạt yếu tố xuất hiện ở cả ba giai đoạn: trước xét nghiệm, trong xét nghiệm và sau xét nghiệm. Trong đó, giai đoạn trước xét nghiệm được xem là nguyên nhân gây sai lệch phổ biến nhất, chiếm khoảng 68–70% tổng số sai số xảy ra trong quá trình xét nghiệm.

Đây là giai đoạn bao gồm toàn bộ các bước từ chuẩn bị bệnh nhân, lấy mẫu, bảo quản, vận chuyển cho đến xử lý mẫu ban đầu. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong khâu này cũng có thể làm thay đổi giá trị xét nghiệm, dẫn đến đánh giá sai tình trạng bệnh lý của người bệnh.


I. Giai đoạn trước xét nghiệm

1. Kiểm tra thông tin hành chính và nhận diện bệnh nhân

Trước khi lấy bệnh phẩm, nhân viên y tế cần đối chiếu đầy đủ các thông tin nhận dạng của người bệnh như họ tên, tuổi, giới tính, địa chỉ, số giường bệnh, khoa điều trị, người chỉ định xét nghiệm và thời điểm lấy mẫu. Ngoài ra cũng cần xác định rõ mẫu được lấy từ máu tĩnh mạch, động mạch hay mao mạch.

Việc nhầm lẫn thông tin hoặc dán sai nhãn mẫu bệnh phẩm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt trong các trường hợp cần truyền máu, xét nghiệm cấp cứu hoặc theo dõi bệnh nặng.


2. Các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình lấy mẫu

Quá trình lấy mẫu đóng vai trò quyết định đối với chất lượng bệnh phẩm. Nhiều yếu tố sinh lý hoặc kỹ thuật trong thời điểm lấy máu có thể làm thay đổi các chỉ số sinh hóa và huyết học.

Sau bữa ăn, nồng độ glucose, cholesterol, triglycerid, acid amin, phosphate và sắt trong máu thường tăng lên. Vì vậy nhiều xét nghiệm yêu cầu bệnh nhân phải nhịn ăn trước khi lấy máu để tránh sai lệch kết quả.

Tư thế của bệnh nhân cũng là một yếu tố quan trọng. Việc thay đổi đột ngột từ nằm sang đứng hoặc ngồi có thể ảnh hưởng đến nồng độ hồng cầu, bạch cầu, hemoglobin, hematocrit, protein toàn phần và một số ion gắn protein như calci hoặc sắt.

Ngoài ra, thuốc điều trị cũng có thể gây nhiễu kết quả xét nghiệm. Một số thuốc sinh hóa, thuốc nội tiết hoặc thuốc lợi tiểu có khả năng làm thay đổi nồng độ các chất trong máu, khiến việc đánh giá lâm sàng trở nên khó khăn hơn.

Rượu và thuốc lá cũng để lại ảnh hưởng rõ rệt. Người uống rượu kéo dài thường có tăng men GGT và tăng thể tích trung bình hồng cầu (MCV). Người hút thuốc lá có thể tăng HbCO và CEA trong máu.

Một số chất trong cơ thể còn thay đổi theo nhịp sinh học ngày đêm. Cortisol thường đạt đỉnh vào buổi sáng sớm rồi giảm dần về chiều tối. Nồng độ hormone tăng trưởng lại thấp hơn khi cơ thể thức. Vì vậy thời điểm lấy máu cần được chuẩn hóa để đảm bảo khả năng so sánh giữa các lần xét nghiệm.


3. Kỹ thuật lấy máu xét nghiệm

Lấy mẫu máu là bước đầu tiên nhưng cũng là bước dễ phát sinh sai số nghiêm trọng nhất. Máu có thể được lấy từ tĩnh mạch, động mạch hoặc mao mạch tùy loại xét nghiệm.

Một số thông số có sự khác biệt rõ giữa các hệ máu. Ví dụ glucose hoặc protein trong máu mao mạch có thể cao hơn máu tĩnh mạch do đặc điểm phân bố và chuyển hóa tại mô.

Ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, máu mao mạch thường được lấy ở đầu ngón tay, ngón chân hoặc gan bàn chân. Khi lấy mẫu cần để máu chảy tự nhiên, tránh nặn bóp quá mức vì có thể gây pha loãng mẫu và làm sai kết quả.


4. Ảnh hưởng của garo khi lấy máu

Buộc garo quá lâu trước khi lấy máu có thể gây cô đặc máu và làm thay đổi nhiều chỉ số sinh hóa. Sau khoảng 3 phút garo, glucose có xu hướng giảm do tăng chuyển hóa yếm khí, trong khi lactate tăng lên và pH máu giảm.

Tình trạng thiếu oxy tại chỗ còn làm giải phóng kali từ tế bào ra huyết tương. Đồng thời nồng độ calci và magie cũng có thể tăng giả tạo.

Do đó, garo nên được tháo ngay sau khi kim đã vào lòng tĩnh mạch.


5. Tư thế và thời gian lấy máu

Tư thế nằm, ngồi hay đứng đều có thể ảnh hưởng đến nồng độ nhiều chất trong máu. Thông thường, bệnh nhân nên được nghỉ khoảng 10 phút ở tư thế ổn định trước khi lấy máu.

Bên cạnh đó, nhiều chất trong cơ thể biến động theo thời gian trong ngày hoặc theo chu kỳ sinh lý. Ví dụ cortisol cao nhất vào buổi sáng, còn khả năng dung nạp glucose thường cao hơn vào buổi chiều.


6. Thời gian nhịn ăn

Nhịn ăn quá ngắn hoặc quá dài đều có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm.

Nếu nhịn ăn kéo dài khoảng 48 giờ, bilirubin huyết thanh có thể tăng trong khi albumin và transferrin giảm xuống. Tuy nhiên, nếu không nhịn ăn đủ lâu trước khi xét nghiệm lipid máu thì triglycerid có thể tăng giả tạo.


7. Chất chống đông và chất bảo quản

Tùy loại xét nghiệm mà mẫu máu sẽ cần các chất chống đông hoặc bảo quản khác nhau.

Fluoride thường được dùng để bảo quản glucose vì có khả năng ức chế quá trình đường phân. Nếu máu không được bảo quản đúng cách, glucose có thể giảm khoảng 7% chỉ trong giờ đầu tiên sau lấy mẫu.

EDTA được sử dụng phổ biến trong xét nghiệm huyết học vì giúp bảo tồn hình dạng tế bào máu. Tuy nhiên, EDTA không thích hợp cho xét nghiệm calci hoặc kali do gây sai lệch nồng độ.

Heparin thường được dùng trong xét nghiệm khí máu hoặc huyết tương sinh hóa, nhưng nếu sử dụng không đúng kỹ thuật có thể làm pha loãng mẫu.


8. Thời gian lưu giữ và bảo quản mẫu

Mỗi loại xét nghiệm có yêu cầu bảo quản khác nhau. Nếu mẫu được lưu giữ quá lâu hoặc ở nhiệt độ không phù hợp, các thành phần trong máu sẽ thay đổi.

Bilirubin rất nhạy với ánh sáng nên cần tránh tiếp xúc trực tiếp khi bảo quản. Một số hormone như ACTH, insulin hoặc calcitonin cũng dễ bị phân hủy và cần được lưu trữ ở nhiệt độ rất thấp.

Đối với xét nghiệm đông máu, huyết tương phải được xử lý trong thời gian ngắn để tránh mất hoạt tính các yếu tố đông máu.


II. Ảnh hưởng của yếu tố sinh lý đến kết quả xét nghiệm

1. Giới tính

Nam và nữ có nhiều khác biệt sinh học nên giá trị tham chiếu của một số xét nghiệm cũng khác nhau. Nồng độ hemoglobin ở nữ thường thấp hơn nam. Ngoài ra các hormone sinh dục, creatinin, ure hay phosphatase kiềm cũng có sự chênh lệch đáng kể giữa hai giới.


2. Tuổi tác

Trẻ sơ sinh, người trưởng thành và người cao tuổi có các đặc điểm chuyển hóa khác nhau. Vì vậy nhiều chỉ số như bilirubin, cholesterol, ure hoặc creatinin thay đổi theo từng nhóm tuổi.

Nếu không đối chiếu với khoảng tham chiếu phù hợp theo lứa tuổi, kết quả xét nghiệm có thể bị diễn giải sai lệch.


3. Chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt

Chế độ ăn nhiều chất béo làm tăng triglycerid. Uống nhiều rượu có thể làm tăng men gan như SGOT, SGPT và GGT.

Cà phê kích thích chuyển hóa lipid và glucose, đồng thời làm tăng acid béo tự do trong huyết tương.

Việc luyện tập thể lực cường độ cao cũng ảnh hưởng đến các enzyme cơ như CK hoặc SGPT. Sau vận động mạnh, thậm chí có thể xuất hiện hemoglobin niệu do hiện tượng tán huyết.


4. Thuốc điều trị

Nhiều loại thuốc có khả năng làm thay đổi kết quả xét nghiệm.

Thuốc lợi tiểu thiazide ảnh hưởng đến điện giải và các thành phần huyết thanh. Thuốc tránh thai làm thay đổi protein gắn hormone. Paracetamol hoặc salicylate có thể gây nhiễu các điện cực chọn lọc ion.

Do đó, thông tin về thuốc bệnh nhân đang sử dụng luôn cần được ghi nhận trước khi tiến hành xét nghiệm.


III. Sai số kỹ thuật trong xét nghiệm

Sai số trong xét nghiệm thường được chia thành ba nhóm chính:

  • Sai số ngẫu nhiên: xuất hiện không dự đoán trước, có thể do thiết bị, thuốc thử hoặc thao tác kỹ thuật.
  • Sai số hệ thống: xảy ra đồng loạt theo cùng một hướng, thường liên quan đến hiệu chuẩn máy hoặc chất lượng thuốc thử.
  • Sai số bất thường: thường do nhầm lẫn thao tác hoặc điều kiện môi trường không đạt yêu cầu.

Việc kiểm soát chất lượng phòng xét nghiệm giúp hạn chế tối đa các sai số này.


IV. Thu lượm và xử lý các loại bệnh phẩm

1. Huyết thanh và huyết tương

Huyết thanh được tạo ra sau khi máu đông tự nhiên rồi ly tâm tách phần dịch nổi phía trên.

Trong khi đó, huyết tương thu được bằng cách chống đông máu trước khi ly tâm.

Tùy từng xét nghiệm mà kỹ thuật viên sẽ lựa chọn loại mẫu phù hợp nhằm đảm bảo độ chính xác cao nhất.


2. Nước tiểu và dịch não tủy

Khi thu thập nước tiểu, cần chú ý thời gian lấy mẫu và điều kiện bảo quản vì nhiều chất thay đổi theo thời điểm trong ngày.

Dịch não tủy cần được xử lý nhanh và chống đông thích hợp để tránh tạo cục fibrin, làm sai lệch số lượng tế bào.


V. Bảo quản và vận chuyển bệnh phẩm

Mẫu xét nghiệm nên được ly tâm và xử lý trong vòng 1 giờ sau thu thập.

Trong trường hợp phải vận chuyển xa, mẫu cần được bảo quản lạnh hoặc dùng đá khô để duy trì ổn định các thành phần sinh hóa.

Nếu cần lưu trữ dài hạn, bệnh phẩm phải được bảo quản dưới -20°C và tránh đông – rã đông lặp lại nhiều lần vì điều này có thể làm hỏng cấu trúc protein và enzyme.


VI. Ảnh hưởng của tình trạng mẫu đến kết quả xét nghiệm

1. Tan máu

Tan máu là một trong những nguyên nhân gây sai lệch phổ biến nhất. Khi hồng cầu vỡ, kali, phospho và LDH từ trong tế bào thoát ra ngoài huyết tương, làm kết quả tăng giả tạo.

Hemoglobin tự do cũng có thể gây nhiễu các phương pháp đo quang học.

Nếu mẫu bị tan máu rõ rệt, cần loại bỏ và lấy lại mẫu mới.


2. Tăng bilirubin và tăng lipid máu

Bilirubin cao có thể ảnh hưởng đến nhiều phương pháp định lượng như acid uric, triglycerid hoặc creatinin.

Trong khi đó, tình trạng tăng lipid máu làm mẫu trở nên đục, cản trở các phương pháp đo quang và gây sai số trong phân tích.

Ở một số trường hợp, cần xử lý loại bỏ lipoprotein trước khi tiến hành xét nghiệm.


Kết luận

Giai đoạn trước xét nghiệm là mắt xích có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng kết quả xét nghiệm. Từ việc chuẩn bị bệnh nhân, lấy mẫu, bảo quản, vận chuyển cho đến xử lý bệnh phẩm đều có thể tạo ra sai lệch nếu không được thực hiện đúng quy trình.

Do đó, để đảm bảo độ chính xác và giá trị lâm sàng của xét nghiệm, cần chuẩn hóa toàn bộ quy trình tiền xét nghiệm, đồng thời nâng cao nhận thức và kỹ năng của nhân viên y tế trong từng thao tác chuyên môn.