311

HƯỚNG DẪN VỆ SINH THỊ GIÁC VÀ BẢO VỆ ĐÔI MẮT ĐÚNG CÁCH

CHUYÊN MỤC TƯ VẤN – TRUYỀN THÔNG – GIÁO DỤC SỨC KHỎE

HƯỚNG DẪN VỆ SINH THỊ GIÁC VÀ BẢO VỆ ĐÔI MẮT ĐÚNG CÁCH

Đôi mắt giữ vai trò quan trọng trong học tập, công việc và các hoạt động hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người chỉ quan tâm đến sức khỏe mắt khi xuất hiện những biểu hiện như nhìn mờ, nhức mắt, mỏi mắt hoặc khó nhìn rõ các vật ở xa, ở gần. Trên thực tế, duy trì thói quen chăm sóc mắt đúng cách, kiểm tra thị lực và khám mắt định kỳ là những việc làm cần thiết để phát hiện sớm tật khúc xạ cũng như các bệnh lý có thể ảnh hưởng đến thị giác.

Vậy thị lực là gì? Những nguyên nhân nào gây giảm thị lực? Làm thế nào để vệ sinh thị giác và bảo vệ đôi mắt hiệu quả trong cuộc sống hiện đại?

1. THỊ LỰC LÀ GÌ?

Thị lực là khả năng của mắt nhận biết và phân biệt các chi tiết của vật thể. Đây là một trong những chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá chức năng nhìn của mắt.

Trong khám mắt, thị lực thường được kiểm tra bằng bảng đo thị lực với các chữ cái, ký hiệu hoặc hình ảnh có kích thước xác định, ở khoảng cách quy định. Kết quả có thể được ghi theo dạng phân số như 10/10 hoặc theo hệ thập phân như 1,0. Thị lực 10/10, tương đương 1,0 theo hệ thập phân, thường được xem là mức thị lực chuẩn trong điều kiện đo thông thường.

Tuy nhiên, thị lực tốt không đồng nghĩa với việc mắt hoàn toàn khỏe mạnh. Một số bệnh lý mắt có thể tiến triển âm thầm mà chưa gây giảm thị lực rõ rệt ở giai đoạn đầu.

Khám thị lực là bước quan trọng trong quá trình khám mắt, giúp đánh giá khả năng nhìn, phát hiện tình trạng nhìn mờ và định hướng các thăm khám tiếp theo. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể kiểm tra thị lực không kính, thị lực sau chỉnh kính, đo khúc xạ và thực hiện các phương pháp thăm khám chuyên khoa khác để xác định nguyên nhân.

Kết quả đo thị lực cần được đánh giá kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng và những kiểm tra cần thiết nhằm phát hiện hoặc định hướng chẩn đoán tật khúc xạ, bệnh lý mắt và các bất thường liên quan đến hệ thống thị giác.

2. NHỮNG NGUYÊN NHÂN THƯỜNG GẶP GÂY GIẢM THỊ LỰC

Giảm thị lực có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, các nhóm nguyên nhân thường gặp bao gồm tật khúc xạ, bệnh lý mắt và nhược thị.

2.1. Các tật khúc xạ

Tật khúc xạ xảy ra khi ánh sáng đi vào mắt không được hội tụ đúng trên võng mạc, khiến hình ảnh nhìn thấy bị mờ.

  • Cận thị: Người mắc cận thị thường nhìn rõ các vật ở gần nhưng nhìn mờ các vật ở xa.

  • Viễn thị: Có thể gây khó nhìn gần, nhìn mờ ở nhiều khoảng cách tùy mức độ viễn thị và khả năng điều tiết của mắt.

  • Loạn thị: Hình ảnh có thể bị mờ hoặc méo do công suất khúc xạ của mắt không đồng đều theo các kinh tuyến.

Các tật khúc xạ có thể được điều chỉnh bằng kính gọng, kính tiếp xúc hoặc phẫu thuật khúc xạ ở những người phù hợp sau khi được bác sĩ thăm khám và đánh giá đầy đủ.

2.2. Các bệnh lý về mắt

Nhiều bệnh lý có thể làm giảm thị lực, chẳng hạn như bệnh giác mạc, đục thủy tinh thể, bệnh lý võng mạc, bệnh thần kinh thị giác và glôcôm (glaucoma, còn gọi là bệnh tăng nhãn áp).

Một số bệnh lý có thể tiến triển âm thầm, không gây đau hoặc nhìn mờ rõ rệt ở giai đoạn đầu. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào cảm giác nhìn rõ hay nhìn mờ để đánh giá sức khỏe đôi mắt.

2.3. Nhược thị

Nhược thị là tình trạng thị lực của một hoặc hai mắt phát triển không bình thường trong giai đoạn phát triển thị giác. Tình trạng này thường liên quan đến các yếu tố như tật khúc xạ không được điều chỉnh phù hợp, lác mắt hoặc những nguyên nhân cản trở hình ảnh đi vào mắt trong thời thơ ấu.

Nhược thị cần được phát hiện và điều trị sớm theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt, bởi hiệu quả điều trị có liên quan chặt chẽ đến giai đoạn phát triển thị giác.

Lưu ý: Nếu đột ngột giảm hoặc mất thị lực, xuất hiện màn đen trước mắt, chớp sáng hoặc nhiều đốm đen mới xuất hiện, người bệnh cần đến cơ sở chuyên khoa mắt để được đánh giá khẩn cấp.

3. CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN THỊ GIÁC VÀ NGUY CƠ TẬT KHÚC XẠ

Thị giác phát triển và thay đổi theo từng giai đoạn của cuộc đời. Việc theo dõi sức khỏe mắt phù hợp với từng độ tuổi giúp phát hiện sớm những bất thường và có hướng can thiệp kịp thời.

3.1. Giai đoạn từ sơ sinh đến 5 tuổi

Đây là giai đoạn quan trọng đối với sự phát triển thị giác. Khả năng nhìn và sự phối hợp giữa hai mắt tiếp tục hoàn thiện trong những năm đầu đời.

Trẻ có thể mắc các tật khúc xạ hoặc những bất thường ảnh hưởng đến sự phát triển thị giác. Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có tiền sử gia đình mắc tật khúc xạ cần được quan tâm theo dõi. Riêng trẻ sinh non có thể cần được khám mắt theo lịch chuyên biệt tùy nguy cơ và chỉ định của bác sĩ.

Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám khi nhận thấy các dấu hiệu như mắt lác, thường xuyên nghiêng đầu khi nhìn, không phản ứng phù hợp với đồ vật trước mắt hoặc có biểu hiện bất thường khác.

3.2. Giai đoạn tuổi học đường (5–18 tuổi)

Đây là giai đoạn cận thị thường khởi phát và có thể tiến triển nhanh, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Sự gia tăng chiều dài trục nhãn cầu là một trong những yếu tố quan trọng liên quan đến tiến triển cận thị.

Việc nhìn gần kéo dài, thiếu thời gian hoạt động ngoài trời và một số yếu tố môi trường, di truyền có thể liên quan đến nguy cơ xuất hiện hoặc tiến triển cận thị.

Để bảo vệ thị lực cho trẻ, phụ huynh nên:

  • Đưa trẻ khám mắt định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

  • Bảo đảm ánh sáng phù hợp khi học tập và đọc sách.

  • Hướng dẫn trẻ giữ khoảng cách nhìn hợp lý, nghỉ giải lao giữa các khoảng thời gian nhìn gần.

  • Khuyến khích trẻ vui chơi, vận động ngoài trời thường xuyên.

  • Theo dõi độ khúc xạ và chiều dài trục nhãn cầu khi có chỉ định để đánh giá nguy cơ tiến triển cận thị.

3.3. Giai đoạn từ 18–40 tuổi

Ở nhiều người, độ khúc xạ tương đối ổn định hơn so với giai đoạn tuổi học đường. Tuy nhiên, độ khúc xạ vẫn có thể thay đổi tùy tình trạng mắt, sức khỏe và các yếu tố liên quan.

Người trưởng thành cần duy trì thói quen khám mắt định kỳ, đặc biệt khi thường xuyên làm việc với máy tính, sử dụng thiết bị điện tử hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh mắt.

Nếu có nhu cầu phẫu thuật khúc xạ, người bệnh cần được khám chuyên sâu để đánh giá độ ổn định khúc xạ, tình trạng giác mạc, võng mạc và những yếu tố liên quan trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.

Ở các độ tuổi lớn hơn, nguy cơ mắc một số bệnh lý mắt cũng tăng lên. Vì vậy, lịch khám cần được điều chỉnh phù hợp với độ tuổi, tiền sử bệnh và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt.

Tuổi học đường là giai đoạn quan trọng cần theo dõi sát nguy cơ khởi phát và tiến triển cận thị. Phát hiện sớm, kiểm soát phù hợp và duy trì thói quen sinh hoạt tốt giúp bảo vệ thị giác lâu dài.

4. VỆ SINH THỊ GIÁC – NHỮNG THÓI QUEN TỐT GIÚP BẢO VỆ ĐÔI MẮT

Vệ sinh thị giác là việc hình thành những thói quen học tập, làm việc và sinh hoạt phù hợp nhằm giảm mỏi mắt, hạn chế các yếu tố gây khó chịu cho mắt và góp phần bảo vệ sức khỏe thị giác lâu dài.

4.1. Thực hiện quy tắc 20–20–20 khi nhìn gần

Khi viết, đọc sách, học tập hoặc làm việc với thiết bị điện tử, hãy áp dụng quy tắc 20–20–20:

  • Sau mỗi 20 phút nhìn gần, dành ít nhất 20 giây nghỉ ngơi, nhìn vào một vật ở xa khoảng 20 feet (tương đương 6 mét).

  • Bên cạnh đó, nên nghỉ giải lao thường xuyên, thay đổi tư thế và chớp mắt đầy đủ.

Quy tắc 20–20–20 giúp hình thành thói quen nghỉ ngơi cho mắt, có thể giảm cảm giác mỏi mắt khi nhìn gần kéo dài. Tuy nhiên, đây không phải là biện pháp điều trị hoặc bảo đảm ngăn ngừa cận thị tiến triển.

4.2. Bảo đảm ánh sáng phù hợp

Ánh sáng khi học tập, đọc sách và làm việc cần đủ để nhìn rõ, tránh quá tối hoặc quá chói.

  • Tận dụng ánh sáng tự nhiên khi điều kiện cho phép.

  • Bố trí đèn chiếu sáng phù hợp với vị trí ngồi và tay thuận.

  • Tránh để ánh sáng chiếu trực tiếp vào mắt hoặc tạo bóng đổ lên trang sách.

  • Điều chỉnh độ sáng màn hình phù hợp với môi trường xung quanh.

  • Hạn chế ánh sáng phản chiếu gây lóa trên màn hình hoặc bề mặt đọc.

Không nên chỉ sử dụng một nguồn sáng chiếu vào sách trong khi toàn bộ căn phòng tối, vì sự chênh lệch ánh sáng có thể gây khó chịu khi nhìn.

4.3. Giữ khoảng cách và tư thế nhìn phù hợp

Tư thế ngồi, khoảng cách nhìn và điều kiện chiếu sáng phù hợp giúp tạo sự thoải mái cho mắt, hạn chế mỏi mắt và giảm căng cơ vùng cổ, vai, lưng khi học tập, đọc sách hoặc làm việc với máy tính trong thời gian dài.

Tư thế ngồi đúng khi học tập và làm việc

  • Giữ lưng thẳng: Lưng được nâng đỡ bởi tựa ghế, đầu và cổ ở tư thế tự nhiên; tránh gù lưng, cúi đầu quá mức hoặc nghiêng người sang một bên.

  • Giữ khuỷu tay ở tư thế thoải mái: Cánh tay và cẳng tay tạo thành góc khoảng 90 độ hoặc hơi mở rộng; vai thả lỏng, cẳng tay được nâng đỡ phù hợp.

  • Đặt bàn chân vững vàng: Bàn chân đặt phẳng trên sàn hoặc trên bục kê chân; đầu gối ở tư thế thoải mái.

  • Điều chỉnh bàn ghế phù hợp: Chiều cao bàn, ghế và vị trí làm việc cần phù hợp với vóc dáng, giúp duy trì tư thế tự nhiên.

Giữ khoảng cách nhìn phù hợp

Khi đọc sách và học tập:

  • Duy trì khoảng cách từ mắt đến sách khoảng 35–40 cm nếu phù hợp với khả năng nhìn và tư thế.

  • Hướng dẫn trẻ giữ khoảng cách nhìn hợp lý, tránh đưa sách quá sát mắt.

  • Ngồi ngay ngắn, giữ đầu và cổ thoải mái; tránh nằm đọc sách hoặc cúi sát mặt vào sách, vở.

  • Bố trí sách, vở và dụng cụ học tập thuận tiện để không che khuất tầm nhìn.

Khi sử dụng máy tính và thiết bị điện tử:

  • Đặt màn hình máy tính ở khoảng cách thường khoảng 50–70 cm, tùy kích thước màn hình và khả năng nhìn.

  • Bố trí màn hình sao cho mắt nhìn hơi chếch xuống khi quan sát vùng trung tâm màn hình.

  • Điều chỉnh kích thước chữ để dễ đọc, tránh phải cúi sát màn hình.

  • Hạn chế phản chiếu và ánh sáng gây lóa trên màn hình.

  • Xen kẽ thời gian nhìn gần với việc nhìn xa, nghỉ giải lao và vận động nhẹ.

Khi xem tivi:

  • Ngồi ở khoảng cách phù hợp với kích thước màn hình và điều kiện quan sát.

  • Tránh ngồi quá gần hoặc cố nhìn khi hình ảnh không rõ.

  • Tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất và điều chỉnh khoảng cách để quan sát thoải mái.

Bảo đảm ánh sáng phù hợp

  • Duy trì ánh sáng phòng học và nơi làm việc đủ để nhìn rõ, tránh quá tối hoặc quá chói.

  • Bố trí đèn bàn ở phía đối diện với tay thuận để hạn chế bóng của bàn tay che khuất trang sách khi viết.

  • Tránh để ánh sáng chiếu trực tiếp vào mắt hoặc phản chiếu gây lóa trên màn hình.

  • Tận dụng ánh sáng tự nhiên khi phù hợp; sử dụng rèm hoặc điều chỉnh vị trí ngồi khi ánh nắng quá gắt.

  • Điều chỉnh độ sáng màn hình tương thích với môi trường xung quanh.

Lưu ý: Không có một tư thế hoặc khoảng cách duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Điều quan trọng là bố trí bàn ghế, màn hình và nguồn sáng phù hợp, duy trì tư thế thoải mái, nghỉ giải lao thường xuyên và khám mắt khi có biểu hiện nhìn mờ, mỏi mắt kéo dài hoặc khó chịu bất thường.

4.4. Sử dụng thiết bị điện tử hợp lý

Việc nhìn màn hình kéo dài có thể gây mỏi mắt, khô mắt hoặc nhìn mờ thoáng qua ở một số người, đặc biệt khi chớp mắt ít hơn bình thường.

Để hạn chế tình trạng này, hãy:

  • Nghỉ giải lao định kỳ, kết hợp nhìn xa và vận động nhẹ.

  • Chớp mắt thường xuyên, đầy đủ.

  • Điều chỉnh độ sáng, độ tương phản và kích thước chữ phù hợp.

  • Tránh để quạt hoặc luồng gió máy lạnh thổi trực tiếp vào mắt.

  • Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử kéo dài, đặc biệt trước giờ ngủ.

  • Duy trì thời gian ngủ đầy đủ và hoạt động thể chất phù hợp với độ tuổi.

Khi thường xuyên có biểu hiện khô rát, cộm xốn, nhìn mờ hoặc mỏi mắt kéo dài, nên đến cơ sở chuyên khoa mắt để được đánh giá nguyên nhân và hướng dẫn chăm sóc phù hợp.

4.5. Tăng cường hoạt động ngoài trời, đặc biệt ở trẻ em

Hoạt động ngoài trời thường xuyên có vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ em.

Cha mẹ nên khuyến khích trẻ vui chơi, vận động ngoài trời và cân đối thời gian giữa học tập, nhìn gần và nghỉ ngơi. Có thể hướng đến khoảng 2 giờ hoạt động ngoài trời mỗi ngày nếu điều kiện cho phép, đồng thời bảo đảm an toàn trước ánh nắng và các nguy cơ môi trường.

Đối với trẻ đã mắc cận thị, cần khám chuyên khoa để được tư vấn các biện pháp kiểm soát tiến triển phù hợp. Tăng thời gian hoạt động ngoài trời không thay thế việc theo dõi độ cận và điều trị theo chỉ định của bác sĩ.

4.6. Bảo vệ mắt khi hoạt động ngoài trời

Khi tiếp xúc với ánh nắng mạnh, nên sử dụng kính râm có khả năng chống tia cực tím (UV) phù hợp và đội mũ rộng vành khi cần thiết.

Không nhìn trực tiếp vào mặt trời, kể cả khi trời nhiều mây hoặc trong thời gian xảy ra nhật thực nếu không sử dụng thiết bị quan sát chuyên dụng đạt chuẩn.

4.7. Vệ sinh tay và sử dụng kính tiếp xúc an toàn

Đối với người sử dụng kính tiếp xúc, cần chú ý:

  • Rửa tay bằng xà phòng và lau khô tay trước khi đeo hoặc tháo kính.

  • Tuân thủ hướng dẫn vệ sinh, bảo quản và thời gian thay kính.

  • Không dùng nước máy hoặc nước bọt để làm sạch kính tiếp xúc.

  • Không ngủ, bơi hoặc tắm khi đeo kính tiếp xúc, trừ trường hợp có chỉ định cụ thể của bác sĩ.

  • Không tự ý kéo dài thời gian sử dụng kính hoặc dùng dung dịch bảo quản không phù hợp.

Nếu mắt đỏ, đau, sợ ánh sáng hoặc giảm thị lực khi đang sử dụng kính tiếp xúc, cần tháo kính và đi khám mắt sớm để loại trừ những biến chứng có thể ảnh hưởng đến giác mạc.

4.8. Khám mắt định kỳ và nhận biết dấu hiệu bất thường

Khám mắt định kỳ giúp phát hiện tật khúc xạ, theo dõi những thay đổi về thị lực và nhận biết sớm một số bệnh lý mắt ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.

Trẻ em trong độ tuổi đi học, người có tật khúc xạ, người có tiền sử gia đình mắc bệnh mắt hoặc người thường xuyên có triệu chứng khó chịu ở mắt cần được khám theo lịch phù hợp với tình trạng cụ thể.

Không phải tất cả mọi người đều cần khám mắt theo cùng một khoảng thời gian. Lịch khám cần căn cứ vào độ tuổi, kết quả khám trước đó, yếu tố nguy cơ và chỉ định của bác sĩ.

Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt, đặc biệt là thuốc chứa corticoid, khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Cần đến cơ sở chuyên khoa mắt để được đánh giá khẩn cấp khi có các dấu hiệu:

  • Đột ngột giảm hoặc mất thị lực.

  • Xuất hiện màn đen hoặc vùng tối che khuất một phần tầm nhìn.

  • Chớp sáng kèm nhiều đốm đen mới xuất hiện.

  • Đau mắt dữ dội, đặc biệt khi kèm đỏ mắt, đau đầu, buồn nôn hoặc nhìn mờ.

Khi mắt đỏ kéo dài, đau nhức, nhìn mờ hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường khác, cần đi khám sớm để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp.

5. CHỦ ĐỘNG CHĂM SÓC MẮT – BẢO VỆ THỊ LỰC LÂU DÀI

Thị lực có vai trò quan trọng trong học tập, công việc và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nhìn rõ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc mắt hoàn toàn khỏe mạnh. Một số bệnh lý có thể tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện khi người bệnh đã xuất hiện triệu chứng hoặc tổn thương đáng kể.

Mỗi người nên chủ động chăm sóc mắt bằng cách duy trì thói quen nhìn gần hợp lý, bảo đảm ánh sáng phù hợp, giữ tư thế đúng, nghỉ ngơi khi sử dụng thiết bị điện tử, tăng cường hoạt động ngoài trời và khám mắt theo lịch khuyến nghị.

Đối với trẻ em, sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và cơ sở chuyên khoa mắt có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc phát hiện, theo dõi và kiểm soát tật khúc xạ.

Cần đi khám khẩn cấp khi đột ngột giảm hoặc mất thị lực, xuất hiện màn đen trước mắt, chớp sáng kèm nhiều đốm đen mới xuất hiện hoặc đau mắt dữ dội. Khi mắt đỏ kéo dài, nhìn mờ, đau nhức hoặc có triệu chứng bất thường khác, cần được khám sớm để xác định nguyên nhân.

Chăm sóc mắt đúng cách bắt đầu từ những thói quen nhỏ mỗi ngày. Chủ động vệ sinh thị giác, theo dõi thị lực và khám mắt theo hướng dẫn chuyên môn là những việc làm thiết thực giúp bảo vệ đôi mắt cho bản thân và gia đình.

CN. KXNK Nguyễn Hồ Ngọc Ánh 

Ảnh minh học KTV KX Phạm Thị Kim Yến

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. American Academy of Ophthalmology (AAO). Basic and Clinical Science Course (BCSC), Section 3: Clinical Optics. Tài liệu chuyên ngành về quang học lâm sàng và khúc xạ mắt. 

  2. Brien Holden Vision Institute Foundation. Refractive Errors Training Package – Student Manual. 2012.

  3. Brien Holden Vision Institute Foundation. Spectacle Technician Training Course – Student Manual. 2012.

  4. Lê Anh Triết, Lê Thị Kim Châu. Quang học lâm sàng và Khúc xạ mắt. Nhà xuất bản TP. Hồ Chí Minh, 1997.
  5. Giáo trình đào tạo Kỹ thuật viên khúc xạ và Bác sĩ khúc xạ nhãn khoa. Tài liệu lưu hành nội bộ, Bệnh viện Mắt. 

♡♡♡♡♡♡♡♡♡♡ Hãy đón xem những bài tiếp theo của Khoa Khúc Xạ!


❀࿔ KHOA KHÚC XẠ – BỆNH VIỆN MẮT TP. HCM ❀࿔

Chuyên Khám ✦ Tư vấn ✦ Phẫu thuật Điều trị Tật Khúc xạ

☆ CẬN THỊ ☆ LOẠN THỊ ☆ VIỄN THỊ ☆ LÃO THỊ

Để biết thêm thông tin vui lòng nhắn tin trên Fanpage Khoa Khúc Xạ:  facebook.com/KhoaKhucXaBenhVienMatTP.HCM


CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT KHÚC XẠ

☆ Femto-LASIK

☆ SMILE

☆ Laser bề mặt – PRK

☆ Phakic IOL

KHOA KHÚC XẠ – BỆNH VIỆN MẮT TP. HCM
280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh 
☏ 028 393 25521
✉ khoakhucxa.bvmtphcm@gmail.com
facebook.com/KhoaKhucXaBenhVienMatTP.HCM

♡♡♡♡♡♡♡♡♡♡