VIÊM KẾT GIÁC MẠC MÙA XUÂN
NHẬN BIẾT, ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
Khoa Mắt nhi – Bệnh viện Mắt TPHCM
- Tổng quan về viêm kết giác mạc mùa xuân
Bệnh viêm kết giác mạc mùa xuân là một bệnh lý dị ứng mạn tính ở bề mặt nhãn cầu, đặc trưng bởi tình trạng viêm nặng nề thường ở cả 2 mắt. Bệnh hay gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, đặc biệt là ở khu vực có khí hậu nóng, nhiều gió như nước ta. Mặc dù tên gọi “mùa xuân” gợi ý tính chất xảy ra theo mùa nhưng khoảng 25% bệnh nhân có triệu chứng dai dẳng quanh năm. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn hoặc suy giảm thị lực.
- Yếu tố nguy cơ
Độ tuổi và giới tính: Bệnh thường khởi phát ở trẻ em từ 5 đến 10 tuổi và có xu hướng tự giảm dần sau tuổi dậy thì. Bé trai có tỷ lệ mắc bệnh cao gấp 2 đến 4 lần so với bé gái.
Khí hậu và thời tiết: Bệnh xuất hiện nhiều hơn ở các vùng có khí hậu nóng, khô, nhiều nắng gió hoặc thời điểm giao mùa (đặc biệt là mùa xuân – hè).
Dị nguyên và môi trường: Việc tiếp xúc với phấn hoa, mạt bụi nhà, lông động vật hoặc khói bụi ô nhiễm dễ làm mắt bị kích ứng và bùng phát cơn ngứa.
Cơ địa dị ứng: Thường có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc các bệnh dị ứng như hen suyễn, viêm mũi dị ứng hay viêm da cơ địa.
- Chẩn đoán
Việc chẩn đoán viêm kết giác mạc mùa xuân hiện nay chủ yếu dựa vào việc khai thác kỹ tiền sử bệnh, kết hợp thăm khám chuyên sâu bằng đèn khe (slit-lamp) để phát hiện các dấu hiệu đặc trưng.
3.1. Triệu chứng cơ năng
– Ngứa mắt dữ dội, dai dẳng khiến trẻ liên tục dụi mắt.
– Trẻ hay nheo mắt, chói lóa khi gặp ánh sáng mạnh, kèm cảm giác nóng rát, cộm như có cát và chảy nước mắt nhiều.
– Mắt thường xuất hiện nhiều ghèn dính màu trắng đục, có thể kéo thành các dải nhầy ở góc mắt hoặc mi mắt.
3.2. Triệu chứng thực thể
Tùy vào vị trí tổn thương, bác sĩ sẽ phân chia bệnh thành 3 thể chính gồm:
– Thể sụn mi: Mặt trong mi mắt trên xuất hiện các nhú gai khổng lồ, phì đại sát nhau tạo thành hình ảnh giống như “con đường lát đá”, kèm theo tình trạng cương tụ kết mạc.
– Thể rìa: Vùng rìa giác mạc dày lên, có màu trắng xám dạng thạch; có thể xuất hiện các chấm nhỏ trắng/vàng gọi là nốt Horner–Trantas.
– Thể hỗn hợp: Xuất hiện đồng thời cả nhú gai khổng lồ ở mi trên và tổn thương dạng thạch ở vùng rìa.

- Điều trị
Do tính chất mãn tính và khả năng tái phát của bệnh, quá trình điều trị luôn cần được kết hợp song song giữa các biện pháp không dùng thuốc và điều trị bằng thuốc.
4.1. Điều trị không dùng thuốc
Đây là bước đầu tay quan trọng, áp dụng cho mọi trường hợp nhằm làm dịu mắt và bảo vệ bề mặt nhãn cầu trước các tác nhân môi trường:
– Tránh xa dị nguyên và tác nhân kích thích: Chủ động nhận diện và hạn chế tiếp xúc với các dị nguyên xung quanh (như phấn hoa, mạt bụi nhà).
– Vệ sinh cá nhân và vùng mắt: Duy trì thói quen rửa tay, rửa mặt và vệ sinh mi mắt sạch sẽ thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn và các tác nhân gây dị ứng bám trên da.
– Chườm lạnh: Thực hiện chườm lạnh vùng mắt giúp mạch máu co lại tự nhiên, từ đó giảm nhanh cảm giác ngứa ngáy và tình trạng đỏ mắt.
– Sử dụng nước mắt nhân tạo: Giúp rửa trôi và pha loãng các chất trung gian gây viêm đang tiếp xúc với bề mặt mắt.
4.2. Điều trị dùng thuốc
Bên cạnh việc chăm sóc không dùng thuốc, bác sĩ sẽ cân nhắc kết hợp các loại thuốc nhỏ mắt chuyên khoa tùy theo mức độ nặng nhẹ và tình trạng thực tế của bệnh nhân để kiểm soát triệt để ổ viêm. Các thuốc gồm kháng histamine, ổn định dưỡng bào, corticosteroid, điều hoà miễn dịch và kháng sinh khi cần thiết.
LƯU Ý VỀ CORTICOSTEROID: Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid kéo dài mà không có chỉ định chuyên khoa. Việc lạm dụng corticosteroid có thể dẫn đến biến chứng Glaucoma (tăng nhãn áp), gây tổn thương thần kinh thị giác và dẫn đến mù lòa không thể phục hồi.


