20

Phương pháp định lượng Creatinine

Creatinin trong đánh giá chức năng thận và nguyên lý định lượng  

1. Tổng quan về creatinin

Creatinin là một phân tử được tạo ra trong tế bào cơ, hình thành như một sản phẩm chuyển hóa của creatine và được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Ở người có chức năng thận bình thường, creatinin được lọc tương đối ổn định qua cầu thận. Vì vậy, nồng độ creatinin trong máu được sử dụng như một chỉ dấu quan trọng để đánh giá chức năng thận.

Xét nghiệm creatinin có vai trò trong đánh giá chức năng thận và phát hiện tình trạng tổn thương thận nói chung. Tuy nhiên, đây không phải là chỉ dấu tối ưu để phát hiện tổn thương thận ở giai đoạn rất sớm. Khi chức năng lọc của thận suy giảm, nồng độ creatinin trong huyết tương hoặc huyết thanh thường tăng. Kết quả xét nghiệm cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý như tuổi, giới tính và khối lượng cơ của người bệnh.

2. Mối liên quan giữa creatinin và mức lọc cầu thận

Mức lọc cầu thận (Glomerular Filtration Rate – GFR) là một chỉ số phản ánh chính xác hơn khả năng lọc của thận. GFR giảm cho thấy khả năng lọc của cầu thận bị suy giảm.

Một phương pháp có thể được sử dụng để đánh giá trực tiếp chức năng lọc của thận là tính độ thanh thải creatinin (creatinine clearance) dựa trên nồng độ creatinin trong huyết tương hoặc huyết thanh kết hợp với mẫu nước tiểu thu thập trong 24 giờ. Tuy nhiên, quá trình thu thập nước tiểu 24 giờ tương đối phức tạp và dễ phát sinh sai số do việc thu mẫu không đầy đủ hoặc không đúng quy trình.

Do đó, chiến lược hiện nay được khuyến cáo là ước tính mức lọc cầu thận (estimated GFR – eGFR) bằng các công thức dựa trên nồng độ creatinin huyết tương hoặc huyết thanh cùng với các thông tin thích hợp của người bệnh.

3. Nguyên lý xét nghiệm creatinin bằng phương pháp enzym – đo màu

Phương pháp xét nghiệm được sử dụng là phương pháp enzym đo màu (enzymatic colorimetric assay).

Trong phản ứng, creatinin trong mẫu lần lượt được chuyển hóa nhờ các enzyme cuối cùng tạo thành hydrogen peroxide (H₂O₂).

Ở phản ứng cuối, với sự hiện diện của 4-aminophenazone, enzym peroxidase xúc tác phản ứng liên quan đến hydrogen peroxide, tạo thành một hợp chất quinone có màu đỏ .

Cường độ màu đỏ hình thành tỷ lệ thuận với lượng creatinin có trong mẫu. Sự thay đổi độ hấp thụ quang được đo tại bước sóng xác định, từ đó xác định nồng độ creatinin trong mẫu bệnh phẩm.

Độ hấp thụ quang của sản phẩm màu đỏ đo tại bước sóng xác định có mối tương quan tỷ lệ thuận với nồng độ creatinin trong mẫu bệnh phẩm

4. Ý nghĩa của xét nghiệm

Định lượng creatinin huyết thanh hoặc huyết tương là một xét nghiệm cơ bản trong đánh giá chức năng thận. Tuy nhiên, do nồng độ creatinin có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi, giới và khối lượng cơ, việc diễn giải kết quả không nên chỉ dựa trên giá trị creatinin đơn độc.

Kết hợp nồng độ creatinin với các công thức ước tính GFR giúp đánh giá tốt hơn khả năng lọc của cầu thận, hỗ trợ sàng lọc, chẩn đoán, phân loại và theo dõi bệnh thận, đặc biệt trong quản lý bệnh thận mạn.