11

CẬN THỊ Ở TRẺ EM

CẬN THỊ Ở TRẺ EM

Nguyễn Lê Hoàng Nguyên

Khoa Mắt Nhi – Bệnh viện Mắt Thành phố Hồ Chí Minh

Tổng quan

Cận thị là tật khúc xạ khiến trẻ nhìn rõ các vật ở gần nhưng nhìn mờ các vật ở xa. Nguyên nhân thường là do trục nhãn cầu (chiều dài của mắt) dài hơn bình thường, làm hình ảnh hội tụ phía trước võng mạc thay vì hội tụ đúng trên võng mạc.

Cận thị ở trẻ em đang gia tăng nhanh trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước châu Á và ở khu vực thành thị. Theo ước tính, đến năm 2050 khoảng một nửa dân số thế giới sẽ bị cận thị, trong đó gần 10% là cận thị nặng [1]. Tại TPHCM, số liệu nghiên cứu năm 2025 của Bệnh viện Mắt TPHCM khảo sát 582 trẻ từ 6 đến 15 tuổi cho thấy cận thị lên đến 52,2%.

Cận thị thường khởi phát ở tuổi đi học và tăng độ nhanh nhất trong giai đoạn trẻ đang phát triển, sau đó chậm lại và ổn định dần ở tuổi trưởng thành. Trẻ bị cận thị càng sớm thì nguy cơ tiến triển thành cận thị nặng càng cao. Cận thị nặng không chỉ gây bất tiện trong sinh hoạt mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý mắt nghiêm trọng về sau như bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm do cận thị, glôcôm và đục thủy tinh thể. Vì vậy, bên cạnh việc đeo kính để trẻ nhìn rõ, mục tiêu quan trọng hiện nay là kiểm soát, làm chậm sự tiến triển của cận thị.

Mức tăng nguy cơ đục thủy tinh thể (cataract), bong võng mạc (retinal detachment) và bệnh lý hoàng điểm do cận thị (myopic maculopathy) theo từng mức độ cận, so với mắt không cận thị (D: điốp) – Nguồn: MyopiaProfile

Dấu hiệu nhận biết cận thị ở trẻ

1. Nhìn xa kém: Trẻ phải đến gần tivi, bảng hoặc các vật ở xa mới nhìn rõ; ngồi trong lớp học khó đọc chữ trên bảng.

2. Nheo mắt, nghiêng đầu khi nhìn: Trẻ nheo mắt để thu nhỏ khe mi, giúp hình ảnh rõ hơn. Một số trẻ nghiêng đầu hoặc nhìn bằng một mắt.

3. Các dấu hiệu khác:

  • Hay dụi mắt, chớp mắt nhiều
  • Để sách vở, điện thoại quá sát mắt
  • Kết quả học tập giảm sút, giảm tập trung khi học

Nhiều trẻ bị cận thị nhưng không biết mình nhìn mờ. Trẻ nhỏ thường nghĩ ai cũng nhìn thấy giống mình nên không than phiền với cha mẹ. Đặc biệt trẻ chỉ cận một mắt thì mắt còn lại vẫn nhìn rõ, trẻ vẫn sinh hoạt bình thường và rất khó phát hiện nếu không kiểm tra riêng từng mắt. Do đó, việc khám mắt định kỳ là rất cần thiết, kể cả khi trẻ không có than phiền gì.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Cận thị ở trẻ em là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và yếu tố môi trường, lối sống. Tuy nhiên, tỷ lệ cận thị ở nhiều nước châu Á đã tăng rất nhanh chỉ trong vài thế hệ, trong khi gen di truyền gần như không thay đổi trong khoảng thời gian đó. Điều này cho thấy môi trường sống và học tập của trẻ đóng vai trò quan trọng. Theo báo cáo tổng hợp của Viện Cận thị Quốc tế (International Myopia Institute – IMI), mức độ bằng chứng của từng yếu tố rất khác nhau [2].

Yếu tố nguy cơ có bằng chứng mạnh

  • Áp lực học tập: Trẻ học nhiều năm hơn và học với cường độ cao hơn thì có tỷ lệ bị cận thị nhiều hơn. Đây là mối liên quan nhân quả đã được chứng minh. Các nước có tỷ lệ cận thị cao thường có áp lực học tập từ rất sớm, bài tập về nhà từ tuổi mẫu giáo và học thêm nhiều ngoài giờ.
  • Ít thời gian ở ngoài trời: Ánh sáng ngoài trời mạnh hơn nhiều so với trong nhà, được cho là giúp võng mạc tiết dopamine, một chất ức chế nhãn cầu dài ra. Các thử nghiệm tại trường học cho thấy tăng thêm 40–80 phút ở ngoài trời mỗi ngày giúp giảm số trẻ mới bị cận thị [3]. Điều quan trọng là trẻ phải ở ngoài trời, chơi thể thao trong nhà không có tác dụng bảo vệ tương tự.
  • Cha mẹ bị cận thị: Trẻ có cha hoặc mẹ cận thị có nguy cơ cao hơn, một phần do di truyền, một phần do con thường có lối sống giống cha mẹ, ví dụ như học nhiều và ít ra ngoài trời.

Yếu tố có bằng chứng yếu hoặc chưa nhất quán

  • Nhìn gần kéo dài: Mối liên quan giữa đọc, viết, nhìn gần với cận thị tương đối yếu và không nhất quán giữa các nghiên cứu, dù phân tích gộp cho thấy có ảnh hưởng nhỏ. Nhìn gần liên tục trong thời gian dài hoặc nhìn ở khoảng cách quá gần có thể quan trọng hơn tổng thời gian nhìn gần, nhưng chưa được kiểm chứng.
  • Thiết bị điện tử: Bằng chứng về vai trò của điện thoại, máy tính bảng còn yếu và chưa nhất quán. Tình trạng cận thị gia tăng đã xuất hiện từ trước khi có thiết bị điện tử. Hạn chế sử dụng màn hình điện tử chỉ thực sự có ích nếu thời gian đó được dành cho hoạt động ngoài trời, thay vì chuyển sang một hoạt động nhìn gần khác trong nhà.
  • Sống ở thành thị: Trẻ ở thành thị bị cận thị nhiều hơn ở nông thôn, nhưng điều này có thể phần lớn do áp lực học tập cao hơn và ít thời gian ngoài trời hơn.
  • Tư thế ngồi học sai, đọc sách nơi thiếu ánh sáng: Đây là những quan niệm phổ biến nhưng chưa được nghiên cứu chứng minh là nguyên nhân gây cận thị.

Chẩn đoán cận thị ở trẻ em

Đo thị lực: Kiểm tra khả năng nhìn xa của từng mắt bằng bảng thị lực phù hợp với độ tuổi của trẻ.

Đo khúc xạ có liệt điều tiết: Ở trẻ em, khả năng điều tiết của mắt rất mạnh, có thể làm kết quả đo khúc xạ thông thường bị sai lệch (ví dụ đo ra độ cận cao hơn thực tế, hay còn gọi là “cận thị giả”). Vì vậy, trẻ cần được nhỏ thuốc liệt điều tiết để xác định chính xác độ cận, đặc biệt là trong lần thăm khám đầu tiên hoặc lần đầu chỉ định đeo kính. Sau khi nhỏ thuốc, trẻ có thể bị chói sáng và nhìn gần mờ trong vài giờ đến vài ngày tùy loại thuốc; đây là hiện tượng bình thường và sẽ tự hết.

Đo chiều dài trục nhãn cầu: Giúp đánh giá và theo dõi chính xác mức độ tiến triển của cận thị theo thời gian, đặc biệt ở những trẻ đang được điều trị kiểm soát cận thị.

Khám đáy mắt: Giúp phát hiện các tổn thương võng mạc có thể đi kèm, nhất là ở trẻ cận thị nặng.

Điều trị cận thị ở trẻ em

Điều trị cận thị ở trẻ em có hai mục tiêu: giúp trẻ nhìn rõ (điều chỉnh tật khúc xạ) và làm chậm sự tiến triển của cận thị (kiểm soát cận thị).

Điều chỉnh tật khúc xạ

  • Kính gọng: Là phương pháp phổ biến, an toàn và đơn giản nhất. Trẻ cần được đeo kính đúng độ theo chỉ định của bác sĩ. Đeo kính thiếu độ không giúp làm chậm tiến triển cận thị mà còn khiến trẻ nhìn không rõ, thậm chí khiến độ cận tăng nhanh hơn.
  • Kính áp tròng: Có thể được sử dụng ở trẻ lớn biết tự chăm sóc và vệ sinh kính, cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn để tránh nhiễm trùng giác mạc.

Các phương pháp kiểm soát cận thị

Hiện nay có một số phương pháp đã được chứng minh giúp làm chậm tốc độ tăng độ cận ở trẻ em:

  • Thuốc nhỏ mắt Atropine nồng độ thấp: Nhỏ mỗi tối trước khi ngủ, giúp làm chậm tiến triển cận thị với ít tác dụng phụ.
  • Tròng kính gọng thiết kế đặc biệt kiểm soát cận thị: Thiết kế đặc biệt ở vùng chu biên của tròng giúp vừa điều chỉnh tật khúc xạ vừa làm chậm quá trình dài ra của trục nhãn cầu.
  • Kính áp tròng cứng chỉnh hình giác mạc đeo ban đêm (Ortho-K): Trẻ đeo kính khi ngủ, kính làm thay đổi tạm thời hình dạng giác mạc giúp trẻ nhìn rõ vào ban ngày mà không cần đeo kính, đồng thời có tác dụng làm chậm tiến triển cận thị.
  • Kính áp tròng mềm đa tiêu cự: Ít phổ biến tại Việt Nam.
  • Ánh sáng đỏ cường độ thấp lặp lại.

Phương pháp phù hợp được lựa chọn tùy theo độ tuổi, mức độ cận thị, tốc độ tiến triển, điều kiện sinh hoạt của trẻ và đánh giá của bác sĩ. Phụ huynh nên thảo luận với bác sĩ điều trị để chọn phương án phù hợp nhất cho trẻ.

Phẫu thuật khúc xạ (như LASIK, SMILE…) không được chỉ định cho trẻ em vì mắt trẻ vẫn đang phát triển và độ cận chưa ổn định. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi người bệnh đủ tuổi trưởng thành và độ cận đã ổn định.

Các biện pháp phòng ngừa và hỗ trợ

Tăng thời gian hoạt động ngoài trời là biện pháp an toàn nhất và là biện pháp duy nhất đã được chứng minh giúp giảm số trẻ mới bị cận thị [3,4]. Biện pháp này chủ yếu giúp phòng ngừa hoặc làm chậm thời điểm khởi phát cận thị. Với trẻ đã bị cận, hiệu quả làm chậm tăng độ của hoạt động ngoài trời chưa rõ ràng, nên trẻ vẫn cần được theo dõi và điều trị kiểm soát cận thị theo chỉ định của bác sĩ.

  • Cho trẻ hoạt động ngoài trời khoảng 2 giờ mỗi ngày.
  • Đội mũ, đeo kính râm chỉ làm giảm rất ít lượng ánh sáng vào mắt, nên cha mẹ vẫn nên che nắng cho trẻ để bảo vệ da
  • Dành thời gian ngoài trời thay cho thời gian dùng thiết bị điện tử, đặc biệt ở trẻ nhỏ
  • Khám mắt định kỳ mỗi 6 tháng đến 1 năm, hoặc theo hẹn của bác sĩ đối với trẻ đã bị cận thị

Các thói quen như cho mắt nghỉ ngơi khi học (ví dụ quy tắc 20-20-20: cứ sau 20 phút nhìn gần, nhìn xa khoảng 6 mét trong ít nhất 20 giây), ngồi học đúng tư thế, giữ khoảng cách từ mắt đến sách vở khoảng 30–35 cm và học nơi đủ ánh sáng là những thói quen tốt cho mắt. Tuy nhiên, cha mẹ cần biết rằng các biện pháp này chưa được chứng minh giúp phòng ngừa cận thị. Vì vậy, các thói quen trên không thể thay thế cho thời gian hoạt động ngoài trời.

Khuyến khích trẻ ra ngoài trời 2 giờ mỗi ngày, che nắng và vận động thể lực

Nguồn: MyopiaProfile

Lời khuyên

Cận thị ở trẻ em là tình trạng phổ biến nhưng có thể phát hiện sớm, điều chỉnh và kiểm soát được. Cha mẹ cần quan tâm đến những dấu hiệu bất thường khi trẻ nhìn và đưa trẻ đi khám mắt định kỳ ngay từ trước tuổi đi học. Khi trẻ đã được chẩn đoán cận thị, việc đeo kính đúng độ và tuân thủ phương pháp kiểm soát cận thị theo chỉ định là rất quan trọng. Quan niệm “đeo kính sẽ làm mắt cận nặng thêm” là không đúng. Ngược lại, không đeo kính hoặc đeo kính thiếu độ khiến trẻ nhìn mờ, ảnh hưởng đến học tập và sinh hoạt. Kiểm soát tốt cận thị trong giai đoạn trẻ đang phát triển không chỉ giúp trẻ có thị lực tốt hiện tại mà còn giúp giảm nguy cơ các bệnh lý mắt nghiêm trọng khi trưởng thành.